Xem ngày tốt cải táng sang cát theo tuổi

Thông tin người đứng lễ

Vui lòng điền thông tin ngày sinh của người đứng lễ.

Lưu ý: Người đứng lễ cải táng thường là con trai trưởng hoặc người lớn tuổi, có vai vế nhất trong gia đình/dòng họ.

Thông tin người mất

Vui lòng điền năm sinh và năm mất theo âm lịch của người được cải táng/ sang cát.

Từ năm 1900 đến 2026
Từ năm 1900 đến 2026
icon ngày tháng năm

Vì sao sang cát – cải mộ cần chọn ngày tốt?

Sang cát (cải táng) là nghi lễ quan trọng trong văn hóa thờ cúng tổ tiên của người Việt. Đây là việc động chạm đến âm phần, liên quan đến sự an ổn của người mất và sự bình yên của con cháu. Vì vậy, chọn ngày tốt có ý nghĩa đặc biệt:

  • Giúp quá trình bốc mộ, di dời diễn ra thuận lợi, tránh sự cố hoặc điều không may.
  • Tăng cát khí, đảm bảo phần mộ sau khi sang cát được yên ổn, hài hòa long mạch.
  • Tránh phạm các ngày xấu khiến gia đình gặp rối ren, bất an hoặc ảnh hưởng vận khí.
  • Tạo sự yên tâm cho gia đình, đặc biệt là người chủ trì lễ (thường là trưởng nam hoặc người đại diện trong nội tộc).

Một ngày cải táng đẹp giúp công việc suôn sẻ, phần mộ được an vị tốt, và gia đình cảm thấy nhẹ lòng, an tâm.

Lợi ích của việc chọn ngày sang cát – cải mộ hợp tuổi

  • Không xung tuổi trưởng nam: Tránh lục xung – lục hại, giảm rủi ro, hạn chế việc “động mồ – động mả”.
  • Ngày hoàng đạo và giờ hoàng đạo: Khí trường nhẹ, tốt cho việc động thổ âm phần.
  • Sao tốt và trực tốt: Giúp long mạch ổn định, việc bốc mộ diễn ra thuận hòa, tránh trục trặc.
  • Ngũ hành ngày tương sinh: Tạo sự phù hợp giữa âm phần và người chủ lễ, làm tăng cát khí.

Chọn được ngày – giờ hợp tuổi giúp gia đình yên tâm, mọi việc được tiến hành đúng phong tục và mang lại cảm giác an ổn cho cả tâm linh lẫn tinh thần.

Khi xem ngày sang cát – cải mộ cần lưu ý điều gì?

  • Các yếu tố cát lành nên ưu tiên:

    • Ngày hoàng đạo và trực tốt

      • Ngày Hoàng Đạo: Thanh Long, Minh Đường, Kim Quỹ, Ngọc Đường, Tư Mệnh.
      • Trực tốt: Trực Định (tốt nhất cho sang cát), Trực Thành, Trực Khai, Trực Mãn.
    • Ngày hợp tuổi người chủ trì (người đứng lễ)

      • Ngày không xung can – chi với tuổi người được chọn ngày.
      • Ngũ hành ngày nên tương sinh hoặc hỗ trợ.
    • Sao tốt và giờ tốt

      • Sao cát: Thiên Đức, Nguyệt Đức, Thiên Quan, Thiên Phúc, Thiên Hỷ, Tam Hợp, Lục Hợp.
      • Giờ Hoàng Đạo: thích hợp để mở huyệt, bốc mộ, di dời hài cốt.

    Ưu tiên các yếu tố này giúp lễ sang cát diễn ra trọn vẹn, phần mộ được an vị đúng phong thủy.

  • Các yếu tố xấu nên tránh:

    • Ngày xung tuổi / phạm hạn

      • Xung tuổi trưởng nam hoặc người làm lễ.
      • Phạm Tam Tai, Thái Tuế
    • Ngày hắc đạo và trực xấu

      • Huyền Vũ, Bạch Hổ, Thiên Lao, Xích Khẩu.
      • Trực Nguy, Trực Phá, Trực Thu, Trực Bế.
    • Ngày sát âm trạch

      • Thiên Cương, Địa Sát, Sát Chủ, Thổ Phủ, Thổ Ôn, Không Vong.
      • Ngày Trùng Tang, Trùng Phục.
    • Ngày bách kỵ đặc biệt

      • Tam Nương (3–7–13–18–22–27).
      • Nguyệt Kỵ (5–14–23).
      • Dương Công Kỵ Nhật.
      • Sát Chủ Âm

    Việc tránh các ngày này giúp hạn chế rủi ro, giảm hung khí và đảm bảo sự yên ổn cho phần mộ.

Hướng dẫn sử dụng công cụ Xem Ngày Sang Cát – Cải Mộ tại Phong Lịch

  • Nhập tuổi người chủ trì (thường là trưởng nam hoặc người đứng ra lo việc).
  • Nhập thông tin người mất
  • Chọn khoảng thời gian dự định cải táng.
  • Hệ thống sẽ:
    • Gợi ý các ngày sang cát đẹp nhất.
    • Hiển thị điểm tốt – xấu của từng ngày.
    • Liệt kê sao tốt, sao xấu, trực, ngày hoàng đạo, ngày cần tránh.
    • Đề xuất giờ Hoàng đạo phù hợp để mở huyệt – bốc mộ.
  • So sánh các ngày và chọn ngày phù hợp nhất, kết hợp cả điều kiện thời tiết, nhân lực và lịch trình gia đình.

Một ngày sang cát – cải mộ đẹp mang lại lợi ích gì?

  • Công việc diễn ra suôn sẻ, không vướng trở ngại.
  • Tránh phạm long mạch, giúp phần âm được an vị, người mất được yên ổn.
  • Gia đạo bớt rủi ro, giảm bất an hoặc biến cố không mong muốn.
  • Tăng cát khí cho gia đình, giúp cuộc sống ổn định, tinh thần nhẹ nhàng.
  • Nghi lễ trọn vẹn, đúng truyền thống, tạo sự an tâm cho tất cả thành viên.