Ngày Nhâm Ngọ là ngày Can (thuộc hành Thủy) khắc Chi (thuộc hành Hỏa), tạo nên nội khí đối kháng. Đây là dạng ngày 'chế nhật', mang tính kiềm chế, dễ phát sinh căng thẳng hoặc bất đồng. Không hẳn là đại hung, nhưng nếu dùng cho việc lớn thì cần có thêm yếu tố hóa giải hoặc trợ lực từ cát tinh khác.
Lịch Âm Dương Ngày 10 Tháng 5 Năm 2037
Âm lịch ngày 26 tháng 3 năm Đinh Tỵ
Ngày 10-5-2037 là một ngày Trung bình. Có thể thực hiện những công việc nhỏ, lặp lại, hoặc mang tính hỗ trợ. Nếu muốn triển khai việc lớn, hãy đảm bảo xem xét kỹ lưỡng các yếu tố phụ trợ như sao tốt / xấu, ngày kỵ, tuổi xung, trực ngày… để đảm bảo thuận lợi.
Trực Trừ (Thập Nhị Trực); Sao tốt: Dân Nhật, Lộc Khố, Nguyệt Đức, Thiên Phú (Trực Mãn), Thiên Đức.
Sao Tinh (Nhị Thập Bát Tú); Sao xấu: Phi Ma Sát (Tai Sát), Quả Tú, Thiên Hoả, Thiên Hình Hắc Đạo, Thiên Ngục, Thổ Ôn (Thiên Cẩu).
- Khởi công xây dựng, sửa bếp, xây nhà (theo Nhị Thập Bát Tú - sao Tinh).
- Giải hạn, dâng sao, tỉa chân nhang, thanh lọc (theo Thập Nhị Trực - trực Trừ).
- Cưới hỏi, tổ chức hôn nhân (theo Nhị Thập Bát Tú - sao Tinh).
- Ký hợp đồng, xuất tiền lớn, khai trương, cưới hỏi (theo Thập Nhị Trực - trực Trừ).
Luận Giải Các Yếu Tố Trong Ngày
1. Can chi và ngũ hành
Quan hệ Can chi ngày (nội
khí):
Vận khí ngày & tháng (khí
tháng):
- Can ngày Nhâm (Thủy), Can tháng Giáp (Mộc) → Can ngày sinh Can tháng: Ngày hao khí để sinh tháng – chấp nhận được.
- Chi ngày Ngọ (Hỏa), Chi tháng Thìn (Thổ) → Chi ngày sinh Chi tháng: Ngày hao khí để sinh tháng – vẫn thuận tự nhiên.
Tổng khí ngày – tháng: Khá (Có hỗ trợ nhẹ từ khí tháng)
Cục khí - hợp xung:
- Ngày này hợp với các tuổi: Dần - Tuất (Tam hợp) và Mùi (Lục hợp).
- Ngày này kỵ với các tuổi: Tý (xung), Sửu (hại), Mão (phá), Ngọ (tự hình).
2. Nhị thập bát tú
Ngày
26-3-2037
Âm lịch có xuất
hiện sao:
Tinh
(Tinh Nhật Mã)
Đây
là sao
Xấu -
Không thích hợp tiến hành dựng vợ gả chồng, nạp lễ cầu thân. Tuy nhiên những việc về khởi công vẫn suôn sẻ thuận lợi như xây nhà, cất mái, xây bếp, động thổ…
Việc nên làm:
Khởi công xây dựng, sửa bếp, xây nhà.
Việc không nên
làm:
Cưới hỏi, tổ chức hôn nhân.
3. Thập Nhị Trực (12 Trực)
Trực ngày: Trực
Trừ
Đây
là trực
Tốt
-
Ngày có Trực Trừ là ngày thứ hai trong 12 ngày trực. Đây là giai đoạn thứ hai vừa mang ý nghĩa cát lẫn hung. Nghĩa là bớt đi những điều không tốt đẹp, trừ đi những thứ không phù hợp và thay thế những thứ tốt hơn, chất lượng hơn. Ngày có trực này nên tiến hành các công việc như: trừ phục, dâng sao giải hạn, tỉa chân nhang, thay bát hương… Bên cạnh đó cũng không nên làm các việc như chi xuất tiền lớn, ký hợp đồng, khai trương, cưới hỏi.
Việc nên làm:
Giải hạn, dâng sao, tỉa chân nhang, thanh lọc.
Việc không nên
làm:
Ký hợp đồng, xuất tiền lớn, khai trương, cưới hỏi.
4. Các sao tốt - xấu theo
Ngọc Hạp Thông Thư
Sao
Tốt:
- Dân Nhật:
Cát tinh trung hòa – giúp ổn định, dễ nên việc.
- Lộc Khố:
Cát tinh mạnh về tài vận, nên ưu tiên.
- Nguyệt Đức:
Là thiện tinh âm đức, tốt toàn diện – hóa sát nhẹ, tăng phúc khí.
- Thiên Phú (Trực Mãn):
Tốt – có tính ổn định, dung hòa.
- Thiên Đức:
Rất tốt, thuộc nhóm cát tinh tiêu biểu.
Sao Xấu:
- Phi Ma Sát (Tai Sát):
Hung tinh mạnh – tổn thương do chuyển động.
- Quả Tú:
Hung tinh âm mạnh – bất lợi cho duyên khí, gia đạo.
- Thiên Hoả:
Hung tinh chủ hỏa khí – dễ gây xung đột, nóng nảy, bất hòa.
- Thiên Hình Hắc Đạo:
Cực kỳ hung – phạm hình, sát, thị phi, kiện tụng.
- Thiên Ngục:
Hung tinh mạnh – dễ sinh tai họa bất ngờ.
- Thổ Ôn (Thiên Cẩu):
Hung tinh nặng – khí bệnh tà, gây hại tổng quát.
Sao tốt liệu có hóa giải được sao xấu không? Ngày này có một số sao tốt, nhưng lại có sự xuất hiện của các hung tinh mạnh mẽ như Phi Ma Sát (Tai Sát), Thiên Hoả gây ảnh hưởng tiêu cực đến vận khí của ngày. Mặc dù sao tốt xuất hiện không ít, nhưng về tổng thể chúng vẫn không đủ để hóa giải hoàn toàn các sao xấu. Do đó, khi tiến hành các công việc quan trọng, bạn cần đặc biệt lưu ý và tìm cách hóa giải các yếu tố xấu trước khi thực hiện các quyết định trọng đại.
5. Ngày theo Khổng Minh Lục Diệu
Ngày này là ngày
Xích Khẩu
(Xấu)
Ngày dễ xảy ra tranh cãi, thị phi, kiện tụng. Không nên họp hành, gặp gỡ, ký kết. Xuất hành dễ gặp khẩu thiệt, bất hòa.
"Xích Khẩu bất khả xuất môn hành, Khẩu thiệt thị phi dễ nhập danh."
- Can ngày Nhâm (Thủy), Can tháng Giáp (Mộc) → Can ngày sinh Can tháng: Ngày hao khí để sinh tháng – chấp nhận được.
- Chi ngày Ngọ (Hỏa), Chi tháng Thìn (Thổ) → Chi ngày sinh Chi tháng: Ngày hao khí để sinh tháng – vẫn thuận tự nhiên.
Tổng khí ngày – tháng: Khá (Có hỗ trợ nhẹ từ khí tháng)
- Ngày này hợp với các tuổi: Dần - Tuất (Tam hợp) và Mùi (Lục hợp).
- Ngày này kỵ với các tuổi: Tý (xung), Sửu (hại), Mão (phá), Ngọ (tự hình).
- Dân Nhật: Cát tinh trung hòa – giúp ổn định, dễ nên việc.
- Lộc Khố: Cát tinh mạnh về tài vận, nên ưu tiên.
- Nguyệt Đức: Là thiện tinh âm đức, tốt toàn diện – hóa sát nhẹ, tăng phúc khí.
- Thiên Phú (Trực Mãn): Tốt – có tính ổn định, dung hòa.
- Thiên Đức: Rất tốt, thuộc nhóm cát tinh tiêu biểu.
- Phi Ma Sát (Tai Sát): Hung tinh mạnh – tổn thương do chuyển động.
- Quả Tú: Hung tinh âm mạnh – bất lợi cho duyên khí, gia đạo.
- Thiên Hoả: Hung tinh chủ hỏa khí – dễ gây xung đột, nóng nảy, bất hòa.
- Thiên Hình Hắc Đạo: Cực kỳ hung – phạm hình, sát, thị phi, kiện tụng.
- Thiên Ngục: Hung tinh mạnh – dễ sinh tai họa bất ngờ.
- Thổ Ôn (Thiên Cẩu): Hung tinh nặng – khí bệnh tà, gây hại tổng quát.
Sao tốt liệu có hóa giải được sao xấu không? Ngày này có một số sao tốt, nhưng lại có sự xuất hiện của các hung tinh mạnh mẽ như Phi Ma Sát (Tai Sát), Thiên Hoả gây ảnh hưởng tiêu cực đến vận khí của ngày. Mặc dù sao tốt xuất hiện không ít, nhưng về tổng thể chúng vẫn không đủ để hóa giải hoàn toàn các sao xấu. Do đó, khi tiến hành các công việc quan trọng, bạn cần đặc biệt lưu ý và tìm cách hóa giải các yếu tố xấu trước khi thực hiện các quyết định trọng đại.
6. Giải thích ý nghĩa ngày theo Bành Tổ Bách Kỵ
- Nhâm: Bất trữ thủy long kiến bất tường - Không trữ nước, rồng thấy bất lợi.
- Ngọ: Bất phục dược độc khí nhập tràng - Không uống thuốc, độc vào ruột.
7. Cảnh báo ngày đại Kỵ
8. Ngày xuất hành
9. Hướng xuất hành
- Đón Hỷ thần: Chính Nam
- Đón Tài thần: Chính Tây
- Gặp hạc thần: Tây Bắc
10. Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong
- Đại An (Rất tốt): 05:00-07:00 (Mão) và 17:00-19:00 (Dậu) Giờ “an lành lớn”, xuất hành gặp bình an, việc lớn hay nhỏ đều thuận lợi. Dễ gặp quý nhân, hành trình suôn sẻ, tốt cả đường tài – lộc – nhân duyên.
- Tốc Hỷ (Tốt): 07:00-09:00 (Thìn) và 19:00-21:00 (Tuất) Giờ “tin vui đến nhanh”, xuất hành dễ gặp hỷ sự bất ngờ, gặp người tốt, chốt nhanh việc. Tốt nhất vào buổi sáng, giúp công việc hanh thông ngay.
- Tiểu Cát (Tốt vừa): 01:00-03:00 (Sửu) và 13:00-15:00 (Mùi) May mắn nhẹ nhàng, phù hợp cho việc nhỏ, đi gần, giao tiếp nhẹ, làm nền cho việc sau. Khởi đầu an toàn, dễ tạo đà thành công lâu dài.
- Không Vong (Rất xấu): 03:00-05:00 (Dần) và 15:00-17:00 (Thân) Giờ “đi mà như không”, dễ mất mát, lỡ hẹn, hư việc. Xuất hành vào giờ này thường không mang lại kết quả, dễ hao tài, trục trặc dọc đường.
- Xích Khẩu (Xấu): 23:00-01:00 (Tý) và 11:00-13:00 (Ngọ) Giờ “khẩu thiệt, bất hòa”, xuất hành dễ gây tranh cãi, gặp người lời hay ý xấu, hỏng việc vì lời nói. Đặc biệt kỵ đàm phán, họp hành, đi lễ đông người.
- Lưu Niên (Xấu vừa): 09:00-11:00 (Tỵ) và 21:00-23:00 (Hợi) Xuất hành thường trì trệ, dễ gặp trở ngại nhỏ, chậm giờ hoặc người không như ý. Không gây hại nhưng thiếu may mắn, cần bình tĩnh và chuẩn bị kỹ.