Ngày Tân Sửu có Can và Chi tương sinh – cụ thể là Chi (thuộc hành Thổ) sinh Can (thuộc hành Kim), nội khí hài hòa, sinh khí thuận. Xét riêng về nội khí, đây là ngày tương đối cát lợi, có thể hỗ trợ cho các công việc cần sự phối hợp hoặc trợ lực. Tuy nhiên, để xác định mức độ tốt xấu một cách toàn diện, cần xét thêm các yếu tố như trực ngày, sao tốt – xấu, tuổi của người hành sự…
Lịch Âm Dương Ngày 2 Tháng 8 Năm 2036
Âm lịch ngày 11 tháng 6 năm Bính Thìn
Ngày 2-8-2036 là một ngày Xấu. Không thích hợp để thực hiện các công việc quan trọng. Bạn nên trì hoãn những kế hoạch lớn, chỉ nên giải quyết các việc nhỏ mang tính duy trì. Nếu không thể trì hoãn, hãy cân nhắc chọn giờ tốt và hóa giải ảnh hưởng từ các yếu tố hung tinh.
Sao tốt: Nguyệt Ân.
Sao Liễu (Nhị Thập Bát Tú); Trực Phá (Thập Nhị Trực); Sao xấu: Chu Tước Hắc Đạo, Lục Bất Thành, Nguyệt Hình, Nguyệt Phá, Tiểu Hồng Sa.
- Khởi công sửa chữa nhỏ (theo Nhị Thập Bát Tú - sao Liễu).
- Phá dỡ công trình cũ, thanh lý, đi xa (theo Thập Nhị Trực - trực Phá).
- Ký kết hợp đồng mới, cho vay mượn (theo Nhị Thập Bát Tú - sao Liễu).
- Mở hàng, cưới hỏi, hội họp, ký kết đầu tư (theo Thập Nhị Trực - trực Phá).
Luận Giải Các Yếu Tố Trong Ngày
1. Can chi và ngũ hành
Quan hệ Can chi ngày (nội
khí):
Vận khí ngày & tháng (khí
tháng):
- Can ngày Tân (Kim), Can tháng Ất (Mộc) → Can ngày khắc Can tháng: Ngày chống khí tháng – khí nghịch.
- Chi ngày Sửu (Thổ), Chi tháng Mùi (Thổ) → Chi tháng đồng hành Chi ngày: Khí tháng và ngày cùng hành – hòa hợp tuyệt đối.
Tổng khí ngày – tháng: Khá (Có hỗ trợ nhẹ từ khí tháng)
Cục khí - hợp xung:
- Ngày này hợp với các tuổi: Tỵ - Dậu (Tam hợp) và Tý (Lục hợp).
- Ngày này kỵ với các tuổi: Mùi (xung), Ngọ (hại), Thìn (phá).
2. Nhị thập bát tú
Ngày
11-6-2036
Âm lịch có xuất
hiện sao:
Liễu
(Liễu Thổ Chương)
Đây
là sao
Xấu -
Sao Liễu thuộc Thổ tinh cần cẩn thận khi tính toán làm ăn vì sao chủ hao hụt tài sản. Tránh ký kết hợp đồng mới cũng như cho bạn bè vay mượn tiền nong.
Việc nên làm:
Khởi công sửa chữa nhỏ.
Việc không nên
làm:
Ký kết hợp đồng mới, cho vay mượn.
3. Thập Nhị Trực (12 Trực)
Trực ngày: Trực
Phá
Đây
là trực
Xấu
-
Ngày có Trực Phá là ngày thứ bảy trong 12 ngày trực. Đây là giai đoạn báo hiểu những sụp đổ của những thứ lỗi thời, cũ kỹ. Cho nên, việc tốt nên làm trong ngày có trực này là đi xa, phá bỏ công trình, nhà ở cũ kỹ. Cần lưu ý thêm rất xấu cho những việc mở hàng, cưới hỏi, hội họp.
Việc nên làm:
Phá dỡ công trình cũ, thanh lý, đi xa.
Việc không nên
làm:
Mở hàng, cưới hỏi, hội họp, ký kết đầu tư.
4. Các sao tốt - xấu theo
Ngọc Hạp Thông Thư
Sao
Tốt:
- Nguyệt Ân:
Khí lành nhẹ nhàng, âm đức trợ lực.
Sao Xấu:
- Chu Tước Hắc Đạo:
Hung thần mạnh về lời nói, thị phi, tranh chấp.
- Lục Bất Thành:
Hung tinh hệ thống – làm gì cũng khó thành.
- Nguyệt Hình:
Hung tinh chủ ràng buộc và hình thương.
- Nguyệt Phá:
Hung tinh mạnh – phá việc, rối loạn kế hoạch.
- Tiểu Hồng Sa:
Hung tinh nhẹ – dễ sinh khẩu thiệt.
Sao tốt liệu có hóa giải được sao xấu không? Ngày này có một số sao tốt, nhưng lại có sự xuất hiện của các hung tinh mạnh mẽ như Chu Tước Hắc Đạo, Lục Bất Thành gây ảnh hưởng tiêu cực đến vận khí của ngày. Mặc dù sao tốt xuất hiện không ít, nhưng về tổng thể chúng vẫn không đủ để hóa giải hoàn toàn các sao xấu. Do đó, khi tiến hành các công việc quan trọng, bạn cần đặc biệt lưu ý và tìm cách hóa giải các yếu tố xấu trước khi thực hiện các quyết định trọng đại.
5. Ngày theo Khổng Minh Lục Diệu
Ngày này là ngày
Xích Khẩu
(Xấu)
Ngày dễ xảy ra tranh cãi, thị phi, kiện tụng. Không nên họp hành, gặp gỡ, ký kết. Xuất hành dễ gặp khẩu thiệt, bất hòa.
"Xích Khẩu bất khả xuất môn hành, Khẩu thiệt thị phi dễ nhập danh."
- Can ngày Tân (Kim), Can tháng Ất (Mộc) → Can ngày khắc Can tháng: Ngày chống khí tháng – khí nghịch.
- Chi ngày Sửu (Thổ), Chi tháng Mùi (Thổ) → Chi tháng đồng hành Chi ngày: Khí tháng và ngày cùng hành – hòa hợp tuyệt đối.
Tổng khí ngày – tháng: Khá (Có hỗ trợ nhẹ từ khí tháng)
- Ngày này hợp với các tuổi: Tỵ - Dậu (Tam hợp) và Tý (Lục hợp).
- Ngày này kỵ với các tuổi: Mùi (xung), Ngọ (hại), Thìn (phá).
- Nguyệt Ân: Khí lành nhẹ nhàng, âm đức trợ lực.
- Chu Tước Hắc Đạo: Hung thần mạnh về lời nói, thị phi, tranh chấp.
- Lục Bất Thành: Hung tinh hệ thống – làm gì cũng khó thành.
- Nguyệt Hình: Hung tinh chủ ràng buộc và hình thương.
- Nguyệt Phá: Hung tinh mạnh – phá việc, rối loạn kế hoạch.
- Tiểu Hồng Sa: Hung tinh nhẹ – dễ sinh khẩu thiệt.
Sao tốt liệu có hóa giải được sao xấu không? Ngày này có một số sao tốt, nhưng lại có sự xuất hiện của các hung tinh mạnh mẽ như Chu Tước Hắc Đạo, Lục Bất Thành gây ảnh hưởng tiêu cực đến vận khí của ngày. Mặc dù sao tốt xuất hiện không ít, nhưng về tổng thể chúng vẫn không đủ để hóa giải hoàn toàn các sao xấu. Do đó, khi tiến hành các công việc quan trọng, bạn cần đặc biệt lưu ý và tìm cách hóa giải các yếu tố xấu trước khi thực hiện các quyết định trọng đại.
6. Giải thích ý nghĩa ngày theo Bành Tổ Bách Kỵ
- Tân: Bất hợp tương chủ nhân bất thường - Không trộn tương, chủ không được nếm qua.
- Sửu: Bất quan đới chủ hữu hình thương - Không đeo đai, dễ bị thương tích.
7. Cảnh báo ngày đại Kỵ
8. Ngày xuất hành
9. Hướng xuất hành
- Đón Hỷ thần: Tây Nam
- Đón Tài thần: Tây Nam
10. Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong
- Đại An (Rất tốt): 05:00-07:00 (Mão) và 17:00-19:00 (Dậu) Giờ “an lành lớn”, xuất hành gặp bình an, việc lớn hay nhỏ đều thuận lợi. Dễ gặp quý nhân, hành trình suôn sẻ, tốt cả đường tài – lộc – nhân duyên.
- Tốc Hỷ (Tốt): 07:00-09:00 (Thìn) và 19:00-21:00 (Tuất) Giờ “tin vui đến nhanh”, xuất hành dễ gặp hỷ sự bất ngờ, gặp người tốt, chốt nhanh việc. Tốt nhất vào buổi sáng, giúp công việc hanh thông ngay.
- Tiểu Cát (Tốt vừa): 01:00-03:00 (Sửu) và 13:00-15:00 (Mùi) May mắn nhẹ nhàng, phù hợp cho việc nhỏ, đi gần, giao tiếp nhẹ, làm nền cho việc sau. Khởi đầu an toàn, dễ tạo đà thành công lâu dài.
- Không Vong (Rất xấu): 03:00-05:00 (Dần) và 15:00-17:00 (Thân) Giờ “đi mà như không”, dễ mất mát, lỡ hẹn, hư việc. Xuất hành vào giờ này thường không mang lại kết quả, dễ hao tài, trục trặc dọc đường.
- Xích Khẩu (Xấu): 23:00-01:00 (Tý) và 11:00-13:00 (Ngọ) Giờ “khẩu thiệt, bất hòa”, xuất hành dễ gây tranh cãi, gặp người lời hay ý xấu, hỏng việc vì lời nói. Đặc biệt kỵ đàm phán, họp hành, đi lễ đông người.
- Lưu Niên (Xấu vừa): 09:00-11:00 (Tỵ) và 21:00-23:00 (Hợi) Xuất hành thường trì trệ, dễ gặp trở ngại nhỏ, chậm giờ hoặc người không như ý. Không gây hại nhưng thiếu may mắn, cần bình tĩnh và chuẩn bị kỹ.