Ngày Bính Tý có Chi (thuộc hành Thủy) khắc Can (thuộc hành Hỏa) – tạo thành thế 'Chi khắc Can', hay còn gọi là Phạt Nhật. Nội khí nghịch, dễ sinh bất lợi hoặc hao tổn. Đây là dạng ngày không nên xem nhẹ, đặc biệt với các việc lớn như cưới hỏi, động thổ, khai trương,… nên cân nhắc kỹ lưỡng và kết hợp thêm các tiêu chí khác.
Lịch Âm Dương Ngày 17 Tháng 7 Năm 2023
Âm lịch ngày 30 tháng 5 năm Quý Mão
Ngày 17-7-2023 là một ngày Trung bình. Có thể thực hiện những công việc nhỏ, lặp lại, hoặc mang tính hỗ trợ. Nếu muốn triển khai việc lớn, hãy đảm bảo xem xét kỹ lưỡng các yếu tố phụ trợ như sao tốt / xấu, ngày kỵ, tuổi xung, trực ngày… để đảm bảo thuận lợi.
Sao Tất (Nhị Thập Bát Tú); Sao tốt: Giải Thần, Kim Quỹ Hoàng Đạo, Nguyệt Đức, Thiên Quý, Thiên Tài.
Sao xấu: Hoang Vu, Nguyệt Phá, Ngũ Hư, Phi Ma Sát (Tai Sát), Thiên Hoả, Thiên Ngục, Thiên Tặc, Thụ Tử.
- Khởi công, cưới hỏi, kinh doanh, sinh con (theo Nhị Thập Bát Tú - sao Tất).
- Tu sửa, trồng trọt, tu tập (theo Thập Nhị Trực - trực Chấp).
- Mở cửa hàng, đi xa, xuất tiền (theo Thập Nhị Trực - trực Chấp).
Luận Giải Các Yếu Tố Trong Ngày
1. Can chi và ngũ hành
Quan hệ Can chi ngày (nội
khí):
Vận khí ngày & tháng (khí
tháng):
- Can ngày Bính (Hỏa), Can tháng Mậu (Thổ) → Can ngày sinh Can tháng: Ngày hao khí để sinh tháng – chấp nhận được.
- Chi ngày Tý (Thủy), Chi tháng Ngọ (Hỏa) → Chi ngày khắc Chi tháng: Ngày chống khí tháng – khí nghịch vừa phải.
Tổng khí ngày – tháng: Kém (Có nghịch khí nhẹ từ tháng âm)
Cục khí - hợp xung:
- Ngày này hợp với các tuổi: Thân - Thìn (Tam hợp) và Sửu (Lục hợp).
- Ngày này kỵ với các tuổi: Ngọ (xung), Mùi (hại), Dậu (phá).
2. Nhị thập bát tú
Ngày
30-5-2023
Âm lịch có xuất
hiện sao:
Tất
(Tất Nguyệt Ô)
Đây
là sao
Tốt -
Sao Tất thuộc Nguyệt tinh, ngày đại cát nên khởi công, cưới gả, sinh con, kinh doanh buôn bán đều gặp may mắn.
Việc nên làm:
Khởi công, cưới hỏi, kinh doanh, sinh con.
3. Thập Nhị Trực (12 Trực)
Trực ngày: Trực
Chấp
Đây
là trực
Trung bình
-
Ngày có Trực Chấp là ngày thứ sáu trong 12 ngày trực. Khác với Trực Bình, Trực Định thì Trực Chấp mang ý nghĩa giữ gìn, bảo toàn nhưng lại có tâm lý “cố chấp”, bảo thủ, không chịu tiếp thu những cái mới mẻ. Đây cũng là giai đoạn báo hiệu sắp xảy ra một thời kỳ suy thoái. Ngày có trực này tốt cho các việc tu sửa, tuyển dụng, thuê mướn người làm. Ngoài ra nên chú ý không nên xuất nhập kho, truy xuất tiền nong, an sàng.
Việc nên làm:
Tu sửa, trồng trọt, tu tập.
Việc không nên
làm:
Mở cửa hàng, đi xa, xuất tiền.
4. Các sao tốt - xấu theo
Ngọc Hạp Thông Thư
Sao
Tốt:
- Giải Thần:
Cát tinh mạnh về hóa giải, trung hòa hung vận.
- Kim Quỹ Hoàng Đạo:
Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương.
- Nguyệt Đức:
Là thiện tinh âm đức, tốt toàn diện – hóa sát nhẹ, tăng phúc khí.
- Thiên Quý:
Cát khí cao, quý nhân hộ mệnh.
- Thiên Tài:
Cát tinh mạnh về lộc, mang khí tích cực.
Sao Xấu:
- Hoang Vu:
Hung tinh trung đến mạnh – trống khí, vô sinh vận.
- Nguyệt Phá:
Hung tinh mạnh – phá việc, rối loạn kế hoạch.
- Ngũ Hư:
Sao âm độc, hư hao ngầm, dễ uổng công.
- Phi Ma Sát (Tai Sát):
Hung tinh mạnh – tổn thương do chuyển động.
- Thiên Hoả:
Hung tinh chủ hỏa khí – dễ gây xung đột, nóng nảy, bất hòa.
- Thiên Ngục:
Hung tinh mạnh – dễ sinh tai họa bất ngờ.
- Thiên Tặc:
Hung tinh rất mạnh – mất phúc lộc, vận âm quấy phá.
- Thụ Tử:
Hung tinh đại kỵ – sát khí mạnh về tử khí.
Sao tốt liệu có hóa giải được sao xấu không? Ngày này có một số sao tốt, nhưng lại có sự xuất hiện của các hung tinh mạnh mẽ như Nguyệt Phá, Phi Ma Sát (Tai Sát) gây ảnh hưởng tiêu cực đến vận khí của ngày. Mặc dù sao tốt xuất hiện không ít, nhưng về tổng thể chúng vẫn không đủ để hóa giải hoàn toàn các sao xấu. Do đó, khi tiến hành các công việc quan trọng, bạn cần đặc biệt lưu ý và tìm cách hóa giải các yếu tố xấu trước khi thực hiện các quyết định trọng đại.
5. Ngày theo Khổng Minh Lục Diệu
Ngày này là ngày
Xích Khẩu
(Xấu)
Ngày dễ xảy ra tranh cãi, thị phi, kiện tụng. Không nên họp hành, gặp gỡ, ký kết. Xuất hành dễ gặp khẩu thiệt, bất hòa.
"Xích Khẩu bất khả xuất môn hành, Khẩu thiệt thị phi dễ nhập danh."
- Can ngày Bính (Hỏa), Can tháng Mậu (Thổ) → Can ngày sinh Can tháng: Ngày hao khí để sinh tháng – chấp nhận được.
- Chi ngày Tý (Thủy), Chi tháng Ngọ (Hỏa) → Chi ngày khắc Chi tháng: Ngày chống khí tháng – khí nghịch vừa phải.
Tổng khí ngày – tháng: Kém (Có nghịch khí nhẹ từ tháng âm)
- Ngày này hợp với các tuổi: Thân - Thìn (Tam hợp) và Sửu (Lục hợp).
- Ngày này kỵ với các tuổi: Ngọ (xung), Mùi (hại), Dậu (phá).
- Giải Thần: Cát tinh mạnh về hóa giải, trung hòa hung vận.
- Kim Quỹ Hoàng Đạo: Tốt cho việc cầu tài lộc, khai trương.
- Nguyệt Đức: Là thiện tinh âm đức, tốt toàn diện – hóa sát nhẹ, tăng phúc khí.
- Thiên Quý: Cát khí cao, quý nhân hộ mệnh.
- Thiên Tài: Cát tinh mạnh về lộc, mang khí tích cực.
- Hoang Vu: Hung tinh trung đến mạnh – trống khí, vô sinh vận.
- Nguyệt Phá: Hung tinh mạnh – phá việc, rối loạn kế hoạch.
- Ngũ Hư: Sao âm độc, hư hao ngầm, dễ uổng công.
- Phi Ma Sát (Tai Sát): Hung tinh mạnh – tổn thương do chuyển động.
- Thiên Hoả: Hung tinh chủ hỏa khí – dễ gây xung đột, nóng nảy, bất hòa.
- Thiên Ngục: Hung tinh mạnh – dễ sinh tai họa bất ngờ.
- Thiên Tặc: Hung tinh rất mạnh – mất phúc lộc, vận âm quấy phá.
- Thụ Tử: Hung tinh đại kỵ – sát khí mạnh về tử khí.
Sao tốt liệu có hóa giải được sao xấu không? Ngày này có một số sao tốt, nhưng lại có sự xuất hiện của các hung tinh mạnh mẽ như Nguyệt Phá, Phi Ma Sát (Tai Sát) gây ảnh hưởng tiêu cực đến vận khí của ngày. Mặc dù sao tốt xuất hiện không ít, nhưng về tổng thể chúng vẫn không đủ để hóa giải hoàn toàn các sao xấu. Do đó, khi tiến hành các công việc quan trọng, bạn cần đặc biệt lưu ý và tìm cách hóa giải các yếu tố xấu trước khi thực hiện các quyết định trọng đại.
6. Giải thích ý nghĩa ngày theo Bành Tổ Bách Kỵ
- Bính: Bất tu táo tất kiến hỏa ương - Không sửa bếp, dễ gặp họa cháy.
- Tý: Bất vấn bốc tự nan đắc liệu - Không bói toán, tự khó được giải.
7. Cảnh báo ngày đại Kỵ
8. Ngày xuất hành
9. Hướng xuất hành
- Đón Hỷ thần: Tây Nam
- Đón Tài thần: Chính Đông
- Gặp hạc thần: Tây Nam
10. Giờ xuất hành theo Lý Thuần Phong
- Đại An (Rất tốt): 05:00-07:00 (Mão) và 17:00-19:00 (Dậu) Giờ “an lành lớn”, xuất hành gặp bình an, việc lớn hay nhỏ đều thuận lợi. Dễ gặp quý nhân, hành trình suôn sẻ, tốt cả đường tài – lộc – nhân duyên.
- Tốc Hỷ (Tốt): 07:00-09:00 (Thìn) và 19:00-21:00 (Tuất) Giờ “tin vui đến nhanh”, xuất hành dễ gặp hỷ sự bất ngờ, gặp người tốt, chốt nhanh việc. Tốt nhất vào buổi sáng, giúp công việc hanh thông ngay.
- Tiểu Cát (Tốt vừa): 01:00-03:00 (Sửu) và 13:00-15:00 (Mùi) May mắn nhẹ nhàng, phù hợp cho việc nhỏ, đi gần, giao tiếp nhẹ, làm nền cho việc sau. Khởi đầu an toàn, dễ tạo đà thành công lâu dài.
- Không Vong (Rất xấu): 03:00-05:00 (Dần) và 15:00-17:00 (Thân) Giờ “đi mà như không”, dễ mất mát, lỡ hẹn, hư việc. Xuất hành vào giờ này thường không mang lại kết quả, dễ hao tài, trục trặc dọc đường.
- Xích Khẩu (Xấu): 23:00-01:00 (Tý) và 11:00-13:00 (Ngọ) Giờ “khẩu thiệt, bất hòa”, xuất hành dễ gây tranh cãi, gặp người lời hay ý xấu, hỏng việc vì lời nói. Đặc biệt kỵ đàm phán, họp hành, đi lễ đông người.
- Lưu Niên (Xấu vừa): 09:00-11:00 (Tỵ) và 21:00-23:00 (Hợi) Xuất hành thường trì trệ, dễ gặp trở ngại nhỏ, chậm giờ hoặc người không như ý. Không gây hại nhưng thiếu may mắn, cần bình tĩnh và chuẩn bị kỹ.